sống đời
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Cây sống đời: Một loại cây thuộc họ thuốc bỏng (Crassulaceae), thường có lá dày, mọng nước, mép lá có thể mọc rễ và tạo cây con. Tên khoa học là Bryophyllum hoặc Kalanchoe.
- Đặc điểm: Cây thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây sống đời có thể nhân giống dễ dàng bằng cách đặt lá trên đất ẩm. (Cây Kalanchoe sinh sản nhanh nhờ lá.)
- Trong vườn nhà tôi có vài chậu sống đời, hoa của nó rất đẹp. (Trong vườn nhà tôi có vài chậu cây thuốc bỏng, hoa của nó rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống đời" (trong văn cảnh thực vật): Chỉ loài cây có khả năng sinh tồn mạnh mẽ, dễ sống, thậm chí từ một mảnh lá rơi xuống đất cũng có thể mọc thành cây mới.
- Loài sống đời này thích hợp với khí hậu nhiệt đới. (Loài Kalanchoe này thích hợp với khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Cây thuốc bỏng (danh từ): Tên gọi khác của cây sống đời, nhấn mạnh vào công dụng chữa bỏng trong y học dân gian.
- Lá cây thuốc bỏng giã nát đắp lên vết thương. (Lá cây sống đời được dùng làm thuốc bỏng.)
Kalanchoe (danh từ, từ mượn): Tên khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Kalanchoe là chi thực vật có nhiều loài hoa đẹp. (Kalanchoe là chi thực vật có nhiều loài hoa đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Cây bỏng: Tên gọi phổ biến khác trong dân gian.
- Cây lá bỏng: Cũng chỉ cùng loại cây, do lá có tác dụng chữa bỏng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến nghĩa thực vật của "sống đời".)