sống đời

sống đời

Một chậu cây sống đời nở hoa màu đỏ trên bệ cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Cây sống đời: Một loại cây thuộc họ thuốc bỏng (Crassulaceae), thường dày, mọng nước, mép có thể mọc rễ tạo cây con. Tên khoa học Bryophyllum hoặc Kalanchoe.
    • Đặc điểm: Cây thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây sống đời có thể nhân giống dễ dàng bằng cách đặt trên đất ẩm. (Cây Kalanchoe sinh sản nhanh nhờ .)
    • Trong vườn nhà tôi vài chậu sống đời, hoa của rất đẹp. (Trong vườn nhà tôi vài chậu cây thuốc bỏng, hoa của rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống đời" (trong văn cảnh thực vật): Chỉ loài cây khả năng sinh tồn mạnh mẽ, dễ sống, thậm chí từ một mảnh rơi xuống đất cũng có thể mọc thành cây mới.
    • Loài sống đời này thích hợp với khí hậu nhiệt đới. (Loài Kalanchoe này thích hợp với khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây thuốc bỏng (danh từ): Tên gọi khác của cây sống đời, nhấn mạnh vào công dụng chữa bỏng trong y học dân gian.

    • cây thuốc bỏng giã nát đắp lên vết thương. ( cây sống đời được dùng làm thuốc bỏng.)
  • Kalanchoe (danh từ, từ mượn): Tên khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

    • Kalanchoe chi thực vật nhiều loài hoa đẹp. (Kalanchoe chi thực vật nhiều loài hoa đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bỏng: Tên gọi phổ biến khác trong dân gian.
  • Cây bỏng: Cũng chỉ cùng loại cây, do tác dụng chữa bỏng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến nghĩa thực vật của "sống đời".)